yểu điệu

  1. gracieux; félin; (infml.) mignard
    • Dáng đi yểu điệu
      une allure toute féline

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yểu điệu"

yểu điệu
Một cô gái đi bộ yểu điệu trong vườn hoa.